|
| STT |
Tên tàu |
Trọng tải (DWT) |
Chiều dài (m) |
Hàng hóa |
Khối lượng (tấn) |
Xuất/ Nhập |
Thời gian dự kiến đến |
| 1 |
LONG BIÊN |
8.848 |
97,13 |
Cát rời |
6.000 |
Xuất
|
04/07/2008 00:00 |
| 2 |
FU SHUN |
18.062 |
153,85 |
Cát rời |
|
Xuất
|
10/07/2008 00:00 |
| 3 |
ORIENTAL GLORY |
4.663 |
90,50 |
Cát rời |
4.500 |
Xuất
|
10/07/2008 00:00 |
| 4 |
YUN YANG |
|
124 |
Thiết bị |
2.319 |
Nhập
|
11/07/2008 00:00 |
| 5 |
SEA HONOUR |
6.851 |
110,15 |
Cát rời |
6.300 |
Xuất
|
14/10/2008 00:00 |
Tiến độ sản xuất
| STT |
Tên tàu |
Trọng tải (DWT) |
Chiều dài (m) |
Hàng hóa |
Xuất/ Nhập |
Khối lượng (tấn) |
Số máng ca/ngày |
Thời gian đến |
Thời gian dự kiến đi |
| Tổng |
Thực hiện |
| 1 |
QUANG HUY 05 |
|
|
Xi măng |
Nhập
|
1.950 |
1.670 |
1/2 |
01/07/2008 |
04/07/2008 18:00 |
Thủy triều khu vực Cam Ranh
| Ngày dương lịch |
NƯỚC LỚN |
NƯỚC RÒNG |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
| 05/07/2008 |
10:08 |
2,20 |
|
|
|
|
19:16 |
0,10 |
| 06/07/2008 |
10:58 |
2,10 |
|
|
|
|
19:57 |
0,30 |
| 07/07/2008 |
11:48 |
1,90 |
|
|
|
|
20:31 |
0,40 |
| 08/07/2008 |
12:38 |
1,70 |
|
|
|
|
21:01 |
0,60 |
| 09/07/2008 |
13:30 |
1,50 |
|
|
|
|
21:21 |
0,80 |
| 10/07/2008 |
04:28 |
1,40 |
|
|
|
|
21:21 |
0,90 |
| 11/07/2008 |
04:41 |
1,50 |
|
|
|
|
19:53 |
1,00 |
|