|
| STT |
Tên tàu |
Trọng tải (DWT) |
Chiều dài (m) |
Hàng hóa |
Khối lượng (tấn) |
Xuất/ Nhập |
Thời gian dự kiến đến |
| 1 |
FU SHUN |
18.062 |
153,85 |
Cát rời |
16.800 |
Xuất
|
08/09/2008 00:00 |
| 2 |
RAISHU |
12.913 |
139,36 |
Dăm gỗ |
|
Xuất
|
09/09/2008 00:00 |
| 3 |
MARION STAR |
23.492 |
154,40 |
Cát rời |
20.000 |
Xuất
|
10/09/2008 00:00 |
Tiến độ sản xuất
| STT |
Tên tàu |
Trọng tải (DWT) |
Chiều dài (m) |
Hàng hóa |
Xuất/ Nhập |
Khối lượng (tấn) |
Số máng ca/ngày |
Thời gian đến |
Thời gian dự kiến đi |
| Tổng |
Thực hiện |
| 1 |
MINH KHAI |
|
|
Xi măng |
Nhập
|
1.150 |
990 |
1/1 |
06/09/2008 |
08/09/2008 11:00 |
| 2 |
MINH SƠN |
|
|
Xi măng |
Nhập
|
|
330 |
1/2 |
07/09/2008 |
10/09/2008 18:00 |
| 3 |
GIA THỊNH |
|
|
Cát đen |
Xuất
|
|
180 |
1/3 |
07/09/2008 |
09/09/2008 18:00 |
Thủy triều khu vực Cam Ranh
| Ngày dương lịch |
NƯỚC LỚN |
NƯỚC RÒNG |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
Giờ HH:mm |
Độ cao m |
| 08/09/2008 |
02:00 |
1,80 |
|
|
|
|
12:21 |
0,60 |
| 09/09/2008 |
02:34 |
1,80 |
|
|
|
|
13:23 |
0,60 |
| 10/09/2008 |
03:20 |
1,80 |
|
|
|
|
14:11 |
0,50 |
| 11/09/2008 |
04:26 |
1,70 |
|
|
|
|
14:52 |
0,50 |
| 12/09/2008 |
05:52 |
1,70 |
|
|
|
|
15:28 |
0,50 |
| 13/09/2008 |
07:15 |
1,70 |
|
|
|
|
16:02 |
0,50 |
| 14/09/2008 |
08:25 |
1,70 |
23:45 |
1,30 |
|
|
16:36 |
0,60 |
|